베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quy tắc xử phạt" (1)
quy tắc xử phạt

영어
명사penalty rule
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
Anyone who violates will face penalty rules.
관련 단어 "quy tắc xử phạt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quy tắc xử phạt" (1)
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
Anyone who violates will face penalty rules.
